728x90 / 970x90
Tỷ giá Rúp Nga sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang PYG
Cập nhật
1
RUB
=
69.20859609
PYG
-0.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = Gs69.20859609 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = ₽0.01444907 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Gs69.20859609
Hiện tại
Gs69.20859609
Cao nhất
Gs69.82236542
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang PYG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
69.20859609 PYG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.649039 PYG
-0.93%
7 ngày qua
-1.441801 PYG
-2.04%
30 ngày qua
-0.057461 PYG
-0.08%
1 năm qua
-16.340454 PYG
-19.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
67.73189742 Hôm nay
69.20859609 Cao nhất
91.26550302
67.73189742 Hôm nay
69.20859609 Cao nhất
91.26550302
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.62%
Tháng 10
+1.87%
Tháng 11
-7.80%
Tháng 12
+6.66%
Tháng 1
-5.59%
Tháng 2
-4.05%
Tháng 3
+2.71%
Tháng 4
+1.81%
Tháng 5
-7.72%
Tháng 6
-4.40%
Tháng 7
-8.58%
Tháng 8
+1.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang PYG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 103.57884796 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
103.57884796 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
48.88236771
–
130.54890581
PYG
Năm biến động
+8.06%
2023
Tỷ giá trung bình
86.21845865 PYG
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
72.07136236
–
111.66307339
PYG
Năm biến động
-18.16%
2024
Tỷ giá trung bình
81.60753406 PYG
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
68.58800949
–
90.22228548
PYG
Năm biến động
-16.20%
2025
Tỷ giá trung bình
90.77928809 PYG
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
68.64067776
–
104.72936227
PYG
Năm biến động
+21.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
78.65781482 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
67.73189742
–
89.17223369
PYG
Năm biến động
-16.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.