728x90 / 970x90
Tỷ giá Rúp Nga sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang RWF
Cập nhật
1
RUB
=
17.50947034
RWF
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = FRw17.50947034 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ₽0.05711195 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
FRw17.39683286
Hiện tại
FRw17.50947034
Cao nhất
FRw17.50947034
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang RWF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.50947034 RWF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.024257 RWF
-0.14%
7 ngày qua
-0.014685 RWF
-0.08%
30 ngày qua
+0.327006 RWF
+1.90%
1 năm qua
+0.014444 RWF
+0.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
16.88655004 Hôm nay
17.50947034 Cao nhất
20.69967376
16.88655004 Hôm nay
17.50947034 Cao nhất
20.69967376
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.98%
Tháng 10
+3.21%
Tháng 11
-1.60%
Tháng 12
+3.37%
Tháng 1
-1.69%
Tháng 2
-4.59%
Tháng 3
+7.26%
Tháng 4
+5.60%
Tháng 5
-8.85%
Tháng 6
-2.39%
Tháng 7
-7.50%
Tháng 8
+3.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang RWF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 18.56083118 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.38665754 RWF
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
7.00490924
–
19.46027815
RWF
Năm biến động
+6.91%
2023
Tỷ giá trung bình
13.64046141 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.79830642
–
16.22084753
RWF
Năm biến động
-3.10%
2024
Tỷ giá trung bình
14.22449437 RWF
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
12.10763819
–
15.70916451
RWF
Năm biến động
-14.41%
2025
Tỷ giá trung bình
17.23775056 RWF
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
12.11693557
–
19.4611629
RWF
Năm biến động
+52.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.56083118 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.88655004
–
20.69967376
RWF
Năm biến động
-5.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.