728x90 / 970x90
Tỷ giá Rúp Nga sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang SAR
Cập nhật
1
RUB
=
0.04432375
SAR
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = ﷼0.04432375 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = ₽22.56126875 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
﷼0.04432375
Hiện tại
﷼0.04432375
Cao nhất
﷼0.0444582
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang SAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04432375 SAR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000147 SAR
-0.33%
7 ngày qua
-0.000247 SAR
-0.55%
30 ngày qua
+0.000426 SAR
+0.97%
1 năm qua
-0.000913 SAR
-2.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.04302336 Hôm nay
0.04432375 Cao nhất
0.05302139
0.04302336 Hôm nay
0.04432375 Cao nhất
0.05302139
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.63%
Tháng 10
+3.28%
Tháng 11
-1.81%
Tháng 12
+3.82%
Tháng 1
-1.17%
Tháng 2
-4.23%
Tháng 3
+7.07%
Tháng 4
+5.46%
Tháng 5
-8.54%
Tháng 6
-2.46%
Tháng 7
-7.40%
Tháng 8
+2.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang SAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.05571903 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05571903 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02629907
–
0.0714827
SAR
Năm biến động
+1.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04439659 SAR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.03707798
–
0.05690378
SAR
Năm biến động
-17.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04054182 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0330236
–
0.04492583
SAR
Năm biến động
-21.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04507474 SAR
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.03304896
–
0.05063534
SAR
Năm biến động
+43.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04754857 SAR
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.04302336
–
0.05302139
SAR
Năm biến động
-6.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.