728x90 / 970x90

Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Singapore hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Singapore hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RUB sang SGD

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Đô la Singapore 0.01508991 SGD
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.01508991 Hiện tại $0.01508991 Cao nhất $0.01513545
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Singapore

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/SGD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang SGD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01508991 SGD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000048 SGD
-0.31%
7 ngày qua
-0.000047 SGD
-0.31%
30 ngày qua
+0.000269 SGD
+1.81%
1 năm qua
-0.000473 SGD
-3.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01455993
Hôm nay
0.01508991
Cao nhất
0.01801489
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.54%
Tháng 10
+3.27%
Tháng 11
-2.44%
Tháng 12
+2.60%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
-3.40%
Tháng 3
+6.35%
Tháng 4
+5.67%
Tháng 5
-7.42%
Tháng 6
-3.12%
Tháng 7
-9.06%
Tháng 8
+2.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/SGD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang SGD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02049403 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02049403 SGD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00954843 – 0.02653961 SGD
Năm biến động +0.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01587983 SGD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.01350099 – 0.02000688 SGD
Năm biến động -18.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01444038 SGD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01185081 – 0.01617521 SGD
Năm biến động -18.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01568305 SGD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.01201804 – 0.01727761 SGD
Năm biến động +35.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01620133 SGD
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.01455993 – 0.01801489 SGD
Năm biến động -7.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.