728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Singapore sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SGD sang RUB
Cập nhật
1
SGD
=
66.26943915
RUB
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SGD = ₽66.26943915 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = $0.01508991 SGD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₽66.07007143
Hiện tại
₽66.26943915
Cao nhất
₽66.26943915
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SGD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang RUB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
66.26943915 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.2084 RUB
+0.32%
7 ngày qua
+0.203994 RUB
+0.31%
30 ngày qua
-1.201096 RUB
-1.78%
1 năm qua
+2.014783 RUB
+3.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
55.50964086 Hôm nay
66.26943915 Cao nhất
68.68162708
55.50964086 Hôm nay
66.26943915 Cao nhất
68.68162708
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.41%
Tháng 10
-3.16%
Tháng 11
+2.51%
Tháng 12
-2.54%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
+3.52%
Tháng 3
-5.97%
Tháng 4
-5.37%
Tháng 5
+8.02%
Tháng 6
+3.22%
Tháng 7
+9.96%
Tháng 8
-2.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SGD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang RUB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 69.46965196 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
50.78828097 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
37.6795351
–
104.72928325
RUB
Năm biến động
-0.80%
2023
Tỷ giá trung bình
63.63679268 RUB
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
49.98280509
–
74.06864696
RUB
Năm biến động
+22.76%
2024
Tỷ giá trung bình
69.46965196 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
61.82299369
–
84.38243195
RUB
Năm biến động
+23.11%
2025
Tỷ giá trung bình
64.02027087 RUB
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
57.87838697
–
83.20827654
RUB
Năm biến động
-26.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
61.91561892 RUB
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
55.50964086
–
68.68162708
RUB
Năm biến động
+7.76%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.