Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang USD
Cập nhật
1
RUB
=
0.01188681
USD
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = $0.01188681 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ₽84.126857 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.01177561
Hiện tại
$0.01188681
Cao nhất
$0.01188681
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01188681 USD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000038 USD
+0.32%
7 ngày qua
+0.000018 USD
+0.15%
30 ngày qua
+0.000262 USD
+2.25%
1 năm qua
-0.000176 USD
-1.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.0114547 Hôm nay
0.01188681 Cao nhất
0.01411444
0.0114547 Hôm nay
0.01188681 Cao nhất
0.01411444
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.63%
Tháng 10
+3.45%
Tháng 11
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+3.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01483817 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01483817 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00700934
–
0.01904758
USD
Năm biến động
+1.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01183377 USD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00990079
–
0.01515091
USD
Năm biến động
-17.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01080516 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0087915
–
0.01197565
USD
Năm biến động
-21.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01201673 USD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.00879825
–
0.01350418
USD
Năm biến động
+43.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01265796 USD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.0114547
–
0.01411444
USD
Năm biến động
-6.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.