728x90 / 970x90

Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RUB sang XCD

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Đô la Đông Caribê 0.03182418 XCD
-0.61% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.03182418 Hiện tại $0.03182418 Cao nhất $0.03198423
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03182418 XCD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000195 XCD
-0.61%
7 ngày qua
-0.000253 XCD
-0.79%
30 ngày qua
+0.000407 XCD
+1.30%
1 năm qua
-0.000776 XCD
-2.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.03095691
Hôm nay
0.03182418
Cao nhất
0.03814499
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.63%
Tháng 10
+3.45%
Tháng 11
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+2.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang XCD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.04010077 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04010077 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0189431 – 0.05147704 XCD
Năm biến động +1.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03198136 XCD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.02675738 – 0.04094609 XCD
Năm biến động -17.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02920149 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02375946 – 0.03236479 XCD
Năm biến động -21.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03247369 XCD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.0237777 – 0.03649571 XCD
Năm biến động +43.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.034229 XCD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.03095691 – 0.03814499 XCD
Năm biến động -6.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.