Tỷ giá Franc Rwanda sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang BWP
Cập nhật
1
RWF
=
0.00924807
BWP
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = P0.00924807 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = FRw108.13066732 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
P0.00924807
Hiện tại
P0.00924807
Cao nhất
P0.0092607
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00924807 BWP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000035 BWP
+0.38%
7 ngày qua
+0.000072 BWP
+0.79%
30 ngày qua
+0.000133 BWP
+1.46%
1 năm qua
-0.000514 BWP
-5.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.0089381 Hôm nay
0.00924807 Cao nhất
0.00989123
0.0089381 Hôm nay
0.00924807 Cao nhất
0.00989123
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.26%
Tháng 10
+6.78%
Tháng 11
-1.86%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
+4.81%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
-1.03%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
-1.70%
Tháng 8
+1.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang BWP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01194051 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01194051 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01107184
–
0.01290473
BWP
Năm biến động
+3.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01154983 BWP
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.01064563
–
0.01228847
BWP
Năm biến động
-10.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01029787 BWP
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.00967762
–
0.01099364
BWP
Năm biến động
-4.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00949792 BWP
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.00901145
–
0.01016727
BWP
Năm biến động
-11.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0092146 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0089381
–
0.00972238
BWP
Năm ổn định
+2.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.