728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Rwanda sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang JPY
Cập nhật
1
RWF
=
0.10651999
JPY
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = ¥0.10651999 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = FRw9.38790956 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
¥0.10610373
Hiện tại
¥0.10651999
Cao nhất
¥0.10669678
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10651999 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000214 JPY
-0.20%
7 ngày qua
-0.000123 JPY
-0.12%
30 ngày qua
-0.001809 JPY
-1.67%
1 năm qua
+0.004537 JPY
+4.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.10146251 Hôm nay
0.10651999 Cao nhất
0.11184532
0.10146251 Hôm nay
0.10651999 Cao nhất
0.11184532
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.39%
Tháng 10
+1.60%
Tháng 11
+0.76%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
+1.50%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
+1.19%
Tháng 5
+2.22%
Tháng 6
-2.98%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.12686286 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12686286 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10996365
–
0.14194176
JPY
Năm biến động
+8.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12135551 JPY
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.11178629
–
0.12578265
JPY
Năm biến động
-8.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1150229 JPY
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.10349743
–
0.12374592
JPY
Năm biến động
+2.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10442638 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09890794
–
0.11427202
JPY
Năm biến động
-5.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10802207 JPY
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.10412508
–
0.11184532
JPY
Năm ổn định
-0.92%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.