728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang MXN
Cập nhật
1
RWF
=
0.01215058
MXN
+1.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = $0.01215058 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = FRw82.30059339 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.01201986
Hiện tại
$0.01215058
Cao nhất
$0.01219534
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01215058 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000155 MXN
+1.29%
7 ngày qua
+0.000432 MXN
+3.69%
30 ngày qua
+0.000624 MXN
+5.42%
1 năm qua
-0.000478 MXN
-3.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.01146778 Hôm nay
0.01215058 Cao nhất
0.01287073
0.01146778 Hôm nay
0.01215058 Cao nhất
0.01287073
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.59%
Tháng 10
-1.23%
Tháng 11
-1.72%
Tháng 12
-2.66%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+3.21%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+1.11%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-2.68%
Tháng 8
+5.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01942328 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01942328 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01783881
–
0.02250155
MXN
Năm biến động
-9.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01536853 MXN
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.0134365
–
0.01821138
MXN
Năm biến động
-25.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01388537 MXN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.01268262
–
0.01515323
MXN
Năm biến động
+12.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01340946 MXN
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.01229387
–
0.01511286
MXN
Năm biến động
-18.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01191352 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01146778
–
0.01245267
MXN
Năm ổn định
-1.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.