Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang RWF

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Franc Rwanda 82.1938462 RWF
-1.45% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw81.99851423 Hiện tại FRw82.1938462 Cao nhất FRw82.87840542
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
82.1938462 RWF
2026-09-29
24 giờ qua
-1.212427 RWF
-1.45%
7 ngày qua
-3.140524 RWF
-3.68%
30 ngày qua
-4.564908 RWF
-5.26%
1 năm qua
+3.007494 RWF
+3.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
77.69565588
Hôm nay
82.1938462
Cao nhất
87.20083299
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.59%
Tháng 10
+1.24%
Tháng 11
+1.75%
Tháng 12
+2.73%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
-3.11%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-1.10%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+2.76%
Tháng 8
-5.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang RWF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 83.94567725 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 51.54384391 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
44.44138837 – 56.0575533 RWF
Năm biến động +10.91%
2023
Tỷ giá trung bình 65.50576306 RWF
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
54.91071259 – 74.42412252 RWF
Năm biến động +34.89%
2024
Tỷ giá trung bình 72.20431645 RWF
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
65.99252428 – 78.84805754 RWF
Năm biến động -11.26%
2025
Tỷ giá trung bình 74.82144458 RWF
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
66.16880096 – 81.34135431 RWF
Năm biến động +22.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 83.94567725 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
80.3040854 – 87.20083299 RWF
Năm ổn định +1.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.