Tỷ giá Franc Rwanda sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RWF sang PYG

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Guarani Paraguay 3.97866505 PYG
-0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Gs3.9780444 Hiện tại Gs3.97866505 Cao nhất Gs3.97866505
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.97866505 PYG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00945 PYG
-0.24%
7 ngày qua
-0.052936 PYG
-1.31%
30 ngày qua
-0.052541 PYG
-1.30%
1 năm qua
-0.911242 PYG
-18.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.9780444
Hôm nay
3.97866505
Cao nhất
4.89513127
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.35%
Tháng 10
-1.30%
Tháng 11
-6.31%
Tháng 12
+3.18%
Tháng 1
-3.97%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-4.24%
Tháng 4
-3.59%
Tháng 5
+1.24%
Tháng 6
-2.06%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang PYG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.73944565 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.73944565 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.58624465 – 7.48657547 PYG
Năm biến động +1.08%
2023
Tỷ giá trung bình 6.30558282 PYG
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
5.78481067 – 6.91551469 PYG
Năm biến động -15.54%
2024
Tỷ giá trung bình 5.73640954 PYG
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
5.58243646 – 5.91781563 PYG
Năm ổn định -2.10%
2025
Tỷ giá trung bình 5.28287031 PYG
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
4.50575099 – 5.70026514 PYG
Năm biến động -20.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.22886254 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.9780444 – 4.69078457 PYG
Năm biến động -11.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.