Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang SRD
Cập nhật
1
RWF
=
0.02556454
SRD
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = $0.02556454 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = FRw39.11668779 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.02550899
Hiện tại
$0.02556454
Cao nhất
$0.02556454
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang SRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02556454 SRD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000104 SRD
+0.41%
7 ngày qua
+0.000003 SRD
+0.01%
30 ngày qua
+0.000031 SRD
+0.12%
1 năm qua
-0.000705 SRD
-2.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.02511963 Hôm nay
0.02556454 Cao nhất
0.02747564
0.02511963 Hôm nay
0.02556454 Cao nhất
0.02747564
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.26%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
-1.21%
Tháng 12
+0.22%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-1.04%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
-1.04%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
-0.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang SRD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.03161261 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0233469 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01951257
–
0.03012242
SRD
Năm biến động
+45.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03161261 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02912633
–
0.03383518
SRD
Năm biến động
-1.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02517859 SRD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.02145549
–
0.0291934
SRD
Năm biến động
-12.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02598916 SRD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.02434413
–
0.02747564
SRD
Năm biến động
+2.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02568923 SRD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.02511963
–
0.02634007
SRD
Năm ổn định
-2.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.