Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RWF sang TWD

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Đô la Đài Loan mới 0.02152926 TWD
+0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất NT$0.02151592 Hiện tại NT$0.02152926 Cao nhất NT$0.02158971
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02152926 TWD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000056 TWD
+0.26%
7 ngày qua
+0.000066 TWD
+0.31%
30 ngày qua
+0.000124 TWD
+0.58%
1 năm qua
+0.000529 TWD
+2.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.02097135
Hôm nay
0.02152926
Cao nhất
0.02209966
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.77%
Tháng 10
+2.16%
Tháng 11
-0.23%
Tháng 12
+1.28%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+1.79%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
+1.43%
Tháng 7
-2.60%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang TWD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02874616 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02874616 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02644436 – 0.03074754 TWD
Năm biến động +4.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02693335 TWD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.02432571 – 0.02877667 TWD
Năm biến động -14.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02437427 TWD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.02324375 – 0.02528772 TWD
Năm ổn định -2.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02175652 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0201291 – 0.02387403 TWD
Năm biến động -9.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02165734 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02124651 – 0.02209966 TWD
Năm ổn định +0.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.