Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TWD sang RWF
Cập nhật
1
TWD
=
46.44840662
RWF
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TWD = FRw46.44840662 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = NT$0.02152926 TWD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
FRw46.31836308
Hiện tại
FRw46.44840662
Cao nhất
FRw46.47722056
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang RWF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
46.44840662 RWF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.12125 RWF
-0.26%
7 ngày qua
-0.142329 RWF
-0.31%
30 ngày qua
-0.268322 RWF
-0.57%
1 năm qua
-1.170262 RWF
-2.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
45.24956479 Hôm nay
46.44840662 Cao nhất
47.68409282
45.24956479 Hôm nay
46.44840662 Cao nhất
47.68409282
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.76%
Tháng 10
-2.12%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+0.94%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
-1.41%
Tháng 7
+2.67%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang RWF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 46.17700102 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
34.83159557 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
32.52292269
–
37.81524115
RWF
Năm biến động
-4.71%
2023
Tỷ giá trung bình
37.17515706 RWF
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
34.75036667
–
41.10876822
RWF
Năm biến động
+17.16%
2024
Tỷ giá trung bình
41.04823287 RWF
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
39.5448853
–
43.02231092
RWF
Năm ổn định
+2.19%
2025
Tỷ giá trung bình
46.08293426 RWF
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
41.88652372
–
49.67931743
RWF
Năm biến động
+10.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
46.17700102 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
45.24956479
–
47.0665473
RWF
Năm ổn định
-0.20%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.