728x90 / 970x90

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SAR sang ALL

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Lek Albania 21.58240433 ALL
+0.50% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L21.48876122 Hiện tại L21.58240433 Cao nhất L21.58240433
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.58240433 ALL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.106929 ALL
+0.50%
7 ngày qua
+0.319477 ALL
+1.50%
30 ngày qua
+0.471994 ALL
+2.24%
1 năm qua
-0.41239 ALL
-1.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
20.82894679
Hôm nay
21.58240433
Cao nhất
22.4265854
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.55%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
-1.15%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+1.93%
Tháng 3
-1.71%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang ALL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 30.10041623 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.10041623 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
27.00976857 – 32.12529857 ALL
Năm biến động +0.35%
2023
Tỷ giá trung bình 26.80882054 ALL
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
23.91295996 – 29.65607529 ALL
Năm biến động -12.30%
2024
Tỷ giá trung bình 24.80072993 ALL
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
23.53572286 – 25.85972544 ALL
Năm ổn định +0.51%
2025
Tỷ giá trung bình 23.13849707 ALL
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
21.80185395 – 26.01440078 ALL
Năm biến động -12.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.72425267 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.82894679 – 22.33616275 ALL
Năm ổn định -1.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.