728x90 / 970x90
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SAR sang ANG
Cập nhật
1
SAR
=
0.47649407
ANG
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SAR = ƒ0.47649407 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = ﷼2.09866201 SAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ƒ0.47649407
Hiện tại
ƒ0.47649407
Cao nhất
ƒ0.47667755
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang ANG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47649407 ANG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000075 ANG
-0.02%
7 ngày qua
-0.000182 ANG
-0.04%
30 ngày qua
+0.00246 ANG
+0.52%
1 năm qua
-0.000828 ANG
-0.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.46993937 Hôm nay
0.47649407 Cao nhất
0.48430919
0.46993937 Hôm nay
0.47649407 Cao nhất
0.48430919
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
+0.07%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang ANG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.48025046 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.47995775 ANG
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.47388164
–
0.48489679
ANG
Năm ổn định
-0.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.48019852 ANG
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.47304805
–
0.4847166
ANG
Năm ổn định
+0.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.48025046 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.47678374
–
0.4849884
ANG
Năm ổn định
-0.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.47799995 ANG
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.47552006
–
0.48807983
ANG
Năm ổn định
-0.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.47690289 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.46993937
–
0.48430919
ANG
Năm ổn định
-0.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.