728x90 / 970x90
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SAR sang BMD
Cập nhật
1
SAR
=
0.2661978
BMD
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SAR = $0.2661978 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = ﷼3.756605 SAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.2661978
Hiện tại
$0.2661978
Cao nhất
$0.26630031
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2661978 BMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000049 BMD
-0.02%
7 ngày qua
-0.000102 BMD
-0.04%
30 ngày qua
+0.001374 BMD
+0.52%
1 năm qua
-0.000463 BMD
-0.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.26253596 Hôm nay
0.2661978 Cao nhất
0.2705638
0.26253596 Hôm nay
0.2661978 Cao nhất
0.2705638
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
+0.07%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.26659416 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.26632354 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.26551314
–
0.26671645
BMD
Năm ổn định
-0.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26655632 BMD
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.26585966
–
0.26748925
BMD
Năm ổn định
+0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26651245 BMD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.26604688
–
0.2671394
BMD
Năm ổn định
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.26659416 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.26613156
–
0.26767935
BMD
Năm ổn định
+0.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26642692 BMD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.26253596
–
0.2705638
BMD
Năm ổn định
-0.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.