728x90 / 970x90

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SAR sang CNY

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Nhân dân tệ 1.78498937 CNY
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥1.78498937 Hiện tại ¥1.78498937 Cao nhất ¥1.78736787
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang CNY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.78498937 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002378 CNY
-0.13%
7 ngày qua
+0.000915 CNY
+0.05%
30 ngày qua
+0.003587 CNY
+0.20%
1 năm qua
-0.113501 CNY
-5.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.76187883
Hôm nay
1.78498937
Cao nhất
1.90357749
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
-1.01%
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.55%
Tháng 4
-1.05%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
-1.25%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang CNY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.9160974 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.79239904 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.68174272 – 1.94356583 CNY
Năm biến động +8.39%
2023
Tỷ giá trung bình 1.88545952 CNY
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
1.78458466 – 1.95770681 CNY
SAR tăng giá +2.87%
2024
Tỷ giá trung bình 1.91287057 CNY
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
1.86895134 – 1.94394051 CNY
SAR tăng giá +2.92%
2025
Tỷ giá trung bình 1.9160974 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.86522543 – 1.95729002 CNY
SAR giảm giá -3.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.81397502 CNY
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
1.76187883 – 1.86590664 CNY
SAR giảm giá -4.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.