728x90 / 970x90

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CNY sang SAR

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Riyal Ả Rập Xê-út 0.56022743 SAR
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.55948192 Hiện tại ﷼0.56022743 Cao nhất ﷼0.56022743
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56022743 SAR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000746 SAR
+0.13%
7 ngày qua
-0.000287 SAR
-0.05%
30 ngày qua
-0.001128 SAR
-0.20%
1 năm qua
+0.033493 SAR
+6.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.52532666
Hôm nay
0.56022743
Cao nhất
0.56757592
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
+1.02%
Tháng 12
+0.66%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
+1.06%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang SAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.55900288 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.55900288 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.51451821 – 0.59462127 SAR
Năm biến động -7.74%
2023
Tỷ giá trung bình 0.53072797 SAR
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.51080172 – 0.56035447 SAR
Năm ổn định -2.79%
2024
Tỷ giá trung bình 0.5228291 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.51441903 – 0.53505941 SAR
CNY giảm giá -2.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.52195922 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.51091049 – 0.53612823 SAR
CNY tăng giá +4.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.55137172 SAR
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.53593249 – 0.56757592 SAR
CNY tăng giá +4.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.