Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SAR sang MKD
Cập nhật
1
SAR
=
14.44693283
MKD
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SAR = ден14.44693283 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ﷼0.06921884 SAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ден14.39718348
Hiện tại
ден14.44693283
Cao nhất
ден14.44693283
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.44693283 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.050133 MKD
+0.35%
7 ngày qua
+0.136936 MKD
+0.96%
30 ngày qua
+0.383432 MKD
+2.73%
1 năm qua
+0.450374 MKD
+3.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
13.65386861 Hôm nay
14.44693283 Cao nhất
14.53816086
13.65386861 Hôm nay
14.44693283 Cao nhất
14.53816086
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.50%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
-1.08%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
-1.14%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-1.52%
Tháng 8
+2.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 15.60077704 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.60077704 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.3163829
–
16.99922534
MKD
Năm biến động
+5.88%
2023
Tỷ giá trung bình
15.17873195 MKD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
14.59664259
–
15.67110507
MKD
SAR giảm giá
-3.20%
2024
Tỷ giá trung bình
15.16353677 MKD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
14.64016225
–
15.79764685
MKD
SAR tăng giá
+6.14%
2025
Tỷ giá trung bình
14.54050992 MKD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
13.86649286
–
16.05965473
MKD
Năm biến động
-11.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.17794474 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.65386861
–
14.53816086
MKD
SAR tăng giá
+3.29%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.