728x90 / 970x90
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Mauritanian Ouguiya hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SAR sang MRU
Cập nhật
1
SAR
=
10.6706308
MRU
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SAR = UM10.6706308 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = ﷼0.09371517 SAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
UM10.66658741
Hiện tại
UM10.6706308
Cao nhất
UM10.72132505
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Mauritanian Ouguiya
Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang MRU.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.6706308 MRU
2026-09-29
24 giờ qua
-0.044204 MRU
-0.41%
7 ngày qua
+0.004519 MRU
+0.04%
30 ngày qua
-0.04186 MRU
-0.39%
1 năm qua
+0.032819 MRU
+0.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
10.37278669 Hôm nay
10.6706308 Cao nhất
10.81066531
10.37278669 Hôm nay
10.6706308 Cao nhất
10.81066531
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.93%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang MRU.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.65528627 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.86578063 MRU
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
9.59451586
–
10.13390702
MRU
Năm ổn định
-1.73%
2023
Tỷ giá trung bình
9.76124762 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.04000593
–
10.65155136
MRU
Năm biến động
+7.43%
2024
Tỷ giá trung bình
10.57199835 MRU
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
10.27687752
–
10.68262707
MRU
Năm ổn định
+0.93%
2025
Tỷ giá trung bình
10.61435597 MRU
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
10.33205146
–
10.96389411
MRU
Năm ổn định
+0.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.65528627 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.37278669
–
10.81066531
MRU
Năm ổn định
+0.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.