728x90 / 970x90

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SAR sang MXN

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Peso Mexico 4.79571634 MXN
+1.70% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $4.73112507 Hiện tại $4.79571634 Cao nhất $4.7960664
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.79571634 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.080311 MXN
+1.70%
7 ngày qua
+0.209536 MXN
+4.57%
30 ngày qua
+0.238067 MXN
+5.22%
1 năm qua
-0.100709 MXN
-2.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.43349728
Hôm nay
4.79571634
Cao nhất
4.98197428
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.93%
Tháng 10
-1.30%
Tháng 11
-1.51%
Tháng 12
-3.08%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
+2.83%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-2.79%
Tháng 8
+5.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.35500795 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.35500795 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.09132161 – 5.69335823 MXN
SAR giảm giá -5.07%
2023
Tỷ giá trung bình 4.72670669 MXN
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
4.44759874 – 5.18809328 MXN
Năm biến động -12.80%
2024
Tỷ giá trung bình 4.88187286 MXN
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
4.35306871 – 5.55571901 MXN
Năm biến động +22.72%
2025
Tỷ giá trung bình 5.12015773 MXN
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
4.77310509 – 5.65604687 MXN
Năm biến động -13.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.65168916 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.43349728 – 4.83590201 MXN
Năm ổn định -0.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.