728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Mexico sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang SAR
Cập nhật
1
MXN
=
0.20927232
SAR
-1.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = ﷼0.20927232 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = $4.77846273 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
﷼0.2085042
Hiện tại
﷼0.20927232
Cao nhất
﷼0.21127445
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang SAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20927232 SAR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002501 SAR
-1.18%
7 ngày qua
-0.007764 SAR
-3.58%
30 ngày qua
-0.012377 SAR
-5.58%
1 năm qua
+0.004522 SAR
+2.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.20072364 Hôm nay
0.20927232 Cao nhất
0.22555557
0.20072364 Hôm nay
0.20927232 Cao nhất
0.22555557
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.92%
Tháng 10
+1.32%
Tháng 11
+1.54%
Tháng 12
+3.18%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
-2.75%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+2.87%
Tháng 8
-5.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang SAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.2149842 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18681984 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17564326
–
0.19641266
SAR
MXN tăng giá
+5.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21186261 SAR
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.19274904
–
0.22484043
SAR
Năm biến động
+14.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20597588 SAR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.1799947
–
0.229723
SAR
Năm biến động
-18.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19570447 SAR
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.17680193
–
0.20950722
SAR
Năm biến động
+15.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2149842 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20678666
–
0.22555557
SAR
Năm ổn định
+0.54%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.