728x90 / 970x90

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SAR sang NOK

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Krone Na Uy 2.5519678 NOK
+0.66% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr2.52783216 Hiện tại kr2.5519678 Cao nhất kr2.5519678
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.5519678 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.01666 NOK
+0.66%
7 ngày qua
+0.036075 NOK
+1.43%
30 ngày qua
+0.071577 NOK
+2.89%
1 năm qua
-0.110837 NOK
-4.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.43501055
Hôm nay
2.5519678
Cao nhất
2.73555712
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.04%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
-0.37%
Tháng 12
-4.35%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
+1.41%
Tháng 3
-4.56%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
+6.89%
Tháng 6
-4.26%
Tháng 7
-2.17%
Tháng 8
+2.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang NOK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.8661389 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.56098957 NOK
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
2.28519744 – 2.89733401 NOK
Năm biến động +10.68%
2023
Tỷ giá trung bình 2.81539268 NOK
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
2.60447765 – 2.99008285 NOK
Năm biến động +4.12%
2024
Tỷ giá trung bình 2.8661389 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.71286267 – 3.04463642 NOK
Năm biến động +11.71%
2025
Tỷ giá trung bình 2.77001025 NOK
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
2.60348204 – 3.05712604 NOK
Năm biến động -11.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.54544138 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.43501055 – 2.69732333 NOK
SAR giảm giá -5.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.