728x90 / 970x90

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SAR sang RWF

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Franc Rwanda 393.27031855 RWF
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw393.13993744 Hiện tại FRw393.27031855 Cao nhất FRw393.88163596
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
393.27031855 RWF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.368238 RWF
-0.09%
7 ngày qua
+0.090652 RWF
+0.02%
30 ngày qua
+1.846107 RWF
+0.47%
1 năm qua
+6.525337 RWF
+1.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
385.61277788
Hôm nay
393.27031855
Cao nhất
398.19106081
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.34%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
+0.22%
Tháng 12
-0.43%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang RWF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 390.57049091 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 275.8400783 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
247.83030386 – 288.79533004 RWF
Năm biến động +5.29%
2023
Tỷ giá trung bình 308.79272522 RWF
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
284.31666788 – 336.62088623 RWF
Năm biến động +17.63%
2024
Tỷ giá trung bình 351.1881774 RWF
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
335.94711391 – 371.44823728 RWF
SAR tăng giá +8.90%
2025
Tỷ giá trung bình 382.11543536 RWF
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
366.63592188 – 388.94518848 RWF
SAR tăng giá +6.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 390.57049091 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
385.98701942 – 398.19106081 RWF
Năm ổn định +1.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.