728x90 / 970x90
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SAR sang XAF
Cập nhật
1
SAR
=
153.88415977
XAF
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SAR = FCFA153.88415977 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = ﷼0.00649839 SAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
FCFA153.51440448
Hiện tại
FCFA153.88415977
Cao nhất
FCFA153.88415977
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang XAF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
153.88415977 XAF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.486382 XAF
+0.32%
7 ngày qua
+1.282903 XAF
+0.84%
30 ngày qua
+3.929375 XAF
+2.62%
1 năm qua
+4.821672 XAF
+3.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
145.25111486 Hôm nay
153.88415977 Cao nhất
154.69881758
145.25111486 Hôm nay
153.88415977 Cao nhất
154.69881758
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
-0.97%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
+1.34%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang XAF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 166.14069126 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
166.14069126 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
152.55811191
–
181.88269489
XAF
Năm biến động
+5.91%
2023
Tỷ giá trung bình
161.59016075 XAF
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
155.52030893
–
167.12745929
XAF
SAR giảm giá
-2.88%
2024
Tỷ giá trung bình
161.58112111 XAF
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
156.05777714
–
168.72283745
XAF
SAR tăng giá
+6.53%
2025
Tỷ giá trung bình
154.97324199 XAF
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
147.38294069
–
170.63228128
XAF
Năm biến động
-11.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
150.93387742 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
145.25111486
–
154.69881758
XAF
SAR tăng giá
+3.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.