Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SBD sang BAM

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.21475109 BAM
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất KM0.21325174 Hiện tại KM0.21475109 Cao nhất KM0.21496103
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21475109 BAM
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000051 BAM
+0.02%
7 ngày qua
+0.002161 BAM
+1.02%
30 ngày qua
+0.003738 BAM
+1.77%
1 năm qua
+0.011962 BAM
+5.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.20141741
Hôm nay
0.21475109
Cao nhất
0.21496103
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.13%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
+3.14%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+1.56%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang BAM.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.22850048 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22850048 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21040793 – 0.25131133 BAM
Năm biến động +3.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21665261 BAM
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.20776253 – 0.22569993 BAM
SBD giảm giá -5.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21459949 BAM
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.20445049 – 0.22477003 BAM
SBD tăng giá +6.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20862317 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19864509 – 0.22728115 BAM
Năm biến động -8.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21002514 BAM
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.20220989 – 0.21496103 BAM
SBD tăng giá +4.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.