Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SBD sang BDT

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Taka Bangladesh 15.35003169 BDT
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ৳15.26838596 Hiện tại ৳15.35003169 Cao nhất ৳15.39076748
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.35003169 BDT
2026-09-30
24 giờ qua
-0.046102 BDT
-0.30%
7 ngày qua
+0.044359 BDT
+0.29%
30 ngày qua
-0.143117 BDT
-0.92%
1 năm qua
+0.524995 BDT
+3.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
14.72700105
Hôm nay
15.35003169
Cao nhất
15.49314828
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.31%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
+1.34%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang BDT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 15.26435549 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.46207075 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.56104445 – 12.9755053 BDT
Năm biến động +17.64%
2023
Tỷ giá trung bình 12.94342615 BDT
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
12.46141678 – 13.21760861 BDT
SBD tăng giá +4.72%
2024
Tỷ giá trung bình 13.70800888 BDT
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
12.54408626 – 14.49390769 BDT
Năm biến động +9.14%
2025
Tỷ giá trung bình 14.6617246 BDT
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
14.25489589 – 15.04510741 BDT
SBD tăng giá +5.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.26435549 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.94222236 – 15.49314828 BDT
Năm ổn định +2.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.