728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SBD sang KRW

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Won Hàn Quốc 169.19560828 KRW
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₩168.36218709 Hiện tại ₩169.19560828 Cao nhất ₩170.13553994
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
169.19560828 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
-0.118593 KRW
-0.07%
7 ngày qua
-2.666954 KRW
-1.55%
30 ngày qua
-2.966099 KRW
-1.72%
1 năm qua
-0.94264 KRW
-0.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
167.37834728
Hôm nay
169.19560828
Cao nhất
193.75493873
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.61%
Tháng 10
+2.81%
Tháng 11
-0.81%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+4.52%
Tháng 3
-2.58%
Tháng 4
+2.56%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-7.50%
Tháng 7
-4.23%
Tháng 8
-1.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang KRW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 179.93098092 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 158.69102165 KRW
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
146.88552719 – 176.82090801 KRW
Năm biến động +3.78%
2023
Tỷ giá trung bình 156.43481281 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
148.1066134 – 161.77982024 KRW
Năm ổn định +0.84%
2024
Tỷ giá trung bình 161.87191568 KRW
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
149.75210077 – 176.33730098 KRW
Năm biến động +14.77%
2025
Tỷ giá trung bình 171.09367854 KRW
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
161.81481178 – 181.4913574 KRW
Năm biến động +0.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 179.93098092 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
167.37834728 – 193.75493873 KRW
Năm biến động -4.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.