Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SBD sang MUR

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Rupee Mauritius 5.93182414 MUR
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨5.88494425 Hiện tại ₨5.93182414 Cao nhất ₨5.93336421
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.93182414 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00154 MUR
-0.03%
7 ngày qua
-0.006367 MUR
-0.11%
30 ngày qua
+0.077375 MUR
+1.32%
1 năm qua
+0.375096 MUR
+6.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.46437679
Hôm nay
5.93182414
Cao nhất
5.98736766
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.13%
Tháng 10
+1.07%
Tháng 11
+1.27%
Tháng 12
-0.73%
Tháng 1
+2.15%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
+0.43%
Tháng 4
+0.84%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
+1.25%
Tháng 8
+0.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.83556071 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.43668549 MUR
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
5.25658861 – 5.65566089 MUR
Năm ổn định -1.44%
2023
Tỷ giá trung bình 5.40481454 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.19082982 – 5.7501071 MUR
SBD giảm giá -1.28%
2024
Tỷ giá trung bình 5.48357136 MUR
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
4.83243919 – 5.65761964 MUR
Năm biến động +6.52%
2025
Tỷ giá trung bình 5.50971444 MUR
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
5.23319247 – 5.68403129 MUR
Năm ổn định +1.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.83556071 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.58205108 – 5.98736766 MUR
SBD tăng giá +4.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.