Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SBD sang MVR
Cập nhật
1
SBD
=
1.92619196
MVR
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SBD = Rf1.92619196 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = $0.51915906 SBD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Rf1.9164757
Hiện tại
Rf1.92619196
Cao nhất
Rf1.93183693
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.92619196 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.005645 MVR
-0.29%
7 ngày qua
-0.000045 MVR
30 ngày qua
-0.006264 MVR
-0.32%
1 năm qua
+0.062997 MVR
+3.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
1.84966749 Hôm nay
1.92619196 Cao nhất
1.93531419
1.84966749 Hôm nay
1.92619196 Cao nhất
1.93531419
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.31%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
+1.33%
Tháng 12
+1.12%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang MVR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.92027216 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.89537628 MVR
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
1.85588108
–
1.95471904
MVR
Năm ổn định
-2.20%
2023
Tỷ giá trung bình
1.84185788 MVR
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
1.80738908
–
1.87801099
MVR
Năm ổn định
-1.75%
2024
Tỷ giá trung bình
1.82862777 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.70548297
–
1.85843313
MVR
Năm ổn định
+0.50%
2025
Tỷ giá trung bình
1.85319785 MVR
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
1.81706948
–
1.90078142
MVR
SBD tăng giá
+3.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.92027216 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.89413838
–
1.93531419
MVR
Năm ổn định
+1.44%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.