728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SBD sang NOK
Cập nhật
1
SBD
=
1.19463161
NOK
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SBD = kr1.19463161 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = $0.83707814 SBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr1.18253347
Hiện tại
kr1.19463161
Cao nhất
kr1.19463161
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19463161 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004688 NOK
+0.39%
7 ngày qua
+0.017509 NOK
+1.49%
30 ngày qua
+0.023884 NOK
+2.04%
1 năm qua
-0.020613 NOK
-1.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
1.14113752 Hôm nay
1.19463161 Cao nhất
1.25278282
1.14113752 Hôm nay
1.19463161 Cao nhất
1.25278282
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.79%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
+0.62%
Tháng 12
-3.32%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
+1.95%
Tháng 3
-4.72%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+6.43%
Tháng 6
-4.87%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
+2.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang NOK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.27683117 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.18131708 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.06949992
–
1.33546664
NOK
Năm biến động
+8.35%
2023
Tỷ giá trung bình
1.26544664 NOK
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
1.1832374
–
1.3421476
NOK
Năm biến động
+2.05%
2024
Tỷ giá trung bình
1.27683117 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.20230796
–
1.3647293
NOK
Năm biến động
+12.47%
2025
Tỷ giá trung bình
1.25010327 NOK
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
1.18650905
–
1.35978539
NOK
Năm biến động
-8.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.18735765 NOK
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
1.14113752
–
1.24444388
NOK
SBD giảm giá
-3.57%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.