728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SBD sang PLN

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Zloty Ba Lan 0.48070126 PLN
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất zł0.4765105 Hiện tại zł0.48070126 Cao nhất zł0.48103623
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48070126 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00073 PLN
+0.15%
7 ngày qua
+0.00731 PLN
+1.54%
30 ngày qua
+0.012271 PLN
+2.62%
1 năm qua
+0.038333 PLN
+8.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.43164866
Hôm nay
0.48070126
Cao nhất
0.48141369
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.29%
Tháng 10
-0.88%
Tháng 11
-0.23%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
+3.34%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
+0.39%
Tháng 5
+2.97%
Tháng 6
-1.35%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
+3.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang PLN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.54771344 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.54771344 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.48581954 – 0.61408818 PLN
Năm biến động +6.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.50313356 PLN
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.46091779 – 0.54400571 PLN
Năm biến động -11.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.4727132 PLN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.44871378 – 0.54681636 PLN
Năm biến động -9.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.45206766 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.43184393 – 0.49666168 PLN
Năm biến động -10.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46007808 PLN
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.43164866 – 0.48141369 PLN
SBD tăng giá +9.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.