Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SBD sang RON

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Leu Romania 0.58022484 RON
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei0.57542506 Hiện tại lei0.58022484 Cao nhất lei0.58058726
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58022484 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001562 RON
+0.27%
7 ngày qua
+0.005917 RON
+1.03%
30 ngày qua
+0.012925 RON
+2.28%
1 năm qua
+0.053151 RON
+10.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.52390069
Hôm nay
0.58022484
Cao nhất
0.58058726
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.62%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
+0.07%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
+2.32%
Tháng 3
+0.75%
Tháng 4
+1.50%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-1.34%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
+2.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.57609239 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.57609239 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.53342525 – 0.63182012 RON
Năm biến động +3.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.54811303 RON
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.52501293 – 0.56712015 RON
SBD giảm giá -4.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.54597912 RON
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.51961014 – 0.57334903 RON
SBD tăng giá +7.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.53743945 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.51474621 – 0.57794064 RON
Năm biến động -6.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.55735278 RON
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.52390069 – 0.58058726 RON
SBD tăng giá +8.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.