728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Seychelles được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SCR sang KRW

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Won Hàn Quốc 97.95528958 KRW
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₩96.99312841 Hiện tại ₩97.95528958 Cao nhất ₩98.48612597
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá SCR sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SCR sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
97.95528958 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
+0.312143 KRW
+0.32%
7 ngày qua
+0.729279 KRW
+0.75%
30 ngày qua
-1.275258 KRW
-1.29%
1 năm qua
-0.695849 KRW
-0.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
94.88615009
Hôm nay
97.95528958
Cao nhất
118.3954607
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.20%
Tháng 10
+3.76%
Tháng 11
+2.43%
Tháng 12
-5.07%
Tháng 1
+3.83%
Tháng 2
+2.04%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+3.82%
Tháng 5
+3.01%
Tháng 6
-8.70%
Tháng 7
-8.00%
Tháng 8
-1.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SCR sang KRW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 104.23385636 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 95.3705014 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
79.64040129 – 111.28714075 KRW
Năm biến động +9.44%
2023
Tỷ giá trung bình 97.082781 KRW
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
86.7132138 – 105.16958185 KRW
Năm biến động +2.16%
2024
Tỷ giá trung bình 99.6671281 KRW
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
90.19201456 – 105.75431394 KRW
Năm biến động +7.91%
2025
Tỷ giá trung bình 99.41511132 KRW
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
91.16800208 – 109.45863155 KRW
Năm biến động +2.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 104.23385636 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
95.41323354 – 118.3954607 KRW
Năm biến động -6.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.