728x90 / 970x90
Tỷ giá Bảng Sudan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SDG sang BAM
Cập nhật
1
SDG
=
0.00286318
BAM
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SDG = KM0.00286318 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = ج.س.349.26245185 SDG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
KM0.00285572
Hiện tại
KM0.00286318
Cao nhất
KM0.00286318
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00286318 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000009 BAM
+0.33%
7 ngày qua
+0.000027 BAM
+0.93%
30 ngày qua
+0.000057 BAM
+2.02%
1 năm qua
+0.000093 BAM
+3.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.00271552 Hôm nay
0.00286318 Cao nhất
0.0028743
0.00271552 Hôm nay
0.00286318 Cao nhất
0.0028743
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.38%
Tháng 10
+
Tháng 11
-0.91%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+3.18%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-1.07%
Tháng 8
+2.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang BAM.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00376499 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00376499 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00320486
–
0.00428055
BAM
Năm biến động
-18.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00303263 BAM
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00289064
–
0.00327838
BAM
Năm biến động
-8.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00302269 BAM
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00290096
–
0.00321294
BAM
SDG tăng giá
+6.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00288586 BAM
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.00274658
–
0.00319297
BAM
Năm biến động
-11.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00280985 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00271552
–
0.0028743
BAM
SDG tăng giá
+3.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.