728x90 / 970x90
Tỷ giá Bảng Sudan sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SDG sang CNY
Cập nhật
1
SDG
=
0.0111584
CNY
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SDG = ¥0.0111584 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = ج.س.89.61856193 SDG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥0.01115621
Hiện tại
¥0.0111584
Cao nhất
¥0.01116572
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang CNY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0111584 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000002 CNY
-0.02%
7 ngày qua
+0.000027 CNY
+0.24%
30 ngày qua
-0.000027 CNY
-0.24%
1 năm qua
-0.000697 CNY
-5.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.0111315 Hôm nay
0.0111584 Cao nhất
0.01187302
0.0111315 Hôm nay
0.0111584 Cao nhất
0.01187302
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
-1.08%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+0.62%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang CNY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01361799 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SDG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01361799 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01179614
–
0.01497023
CNY
Năm biến động
-16.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01186073 CNY
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.011448
–
0.01312949
CNY
Năm biến động
-2.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01200253 CNY
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.01165536
–
0.0126922
CNY
SDG tăng giá
+3.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01196127 CNY
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.01163009
–
0.01223963
CNY
SDG giảm giá
-4.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01132885 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0111315
–
0.01163302
CNY
SDG giảm giá
-4.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.