728x90 / 970x90
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CNY sang SDG
Cập nhật
1
CNY
=
89.62791738
SDG
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CNY = ج.س.89.62791738 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ¥0.01115724 CNY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ج.س.89.55980091
Hiện tại
ج.س.89.62791738
Cao nhất
ج.س.89.63617993
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang SDG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
89.62791738 SDG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.028323 SDG
+0.03%
7 ngày qua
-0.154902 SDG
-0.17%
30 ngày qua
+0.208807 SDG
+0.23%
1 năm qua
+5.141647 SDG
+6.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
84.22455205 Hôm nay
89.62791738 Cao nhất
89.8351156
84.22455205 Hôm nay
89.62791738 Cao nhất
89.8351156
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.03%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
+1.09%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
+1.36%
Tháng 2
-0.61%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang SDG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 88.288382 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
73.95366566 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
66.79923406
–
84.77349118
SDG
Năm biến động
+20.47%
2023
Tỷ giá trung bình
84.34208481 SDG
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
76.16443707
–
87.35150245
SDG
Năm biến động
+2.48%
2024
Tỷ giá trung bình
83.33939337 SDG
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
78.78854838
–
85.79742394
SDG
CNY giảm giá
-2.92%
2025
Tỷ giá trung bình
83.61438753 SDG
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
81.70179186
–
85.98384676
SDG
CNY tăng giá
+4.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
88.288382 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
85.9622195
–
89.8351156
SDG
CNY tăng giá
+4.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.