728x90 / 970x90

Tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SDG sang HKD

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Đô la Hồng Kông 0.01305356 HKD
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.01304175 Hiện tại $0.01305356 Cao nhất $0.01305366
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01305356 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000013 HKD
+0.10%
7 ngày qua
+0.000014 HKD
+0.10%
30 ngày qua
+0.00002 HKD
+0.16%
1 năm qua
+0.000116 HKD
+0.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01291414
Hôm nay
0.01305356
Cao nhất
0.01307142
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.09%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01591603 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01591603 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01355552 – 0.01783076 HKD
Năm biến động -23.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01313139 HKD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.01295817 – 0.01427421 HKD
SDG giảm giá -4.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01304831 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01290482 – 0.0137128 HKD
Năm ổn định -0.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01297414 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01290597 – 0.01307792 HKD
Năm ổn định +0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01303165 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01294107 – 0.01307142 HKD
Năm ổn định +0.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.