728x90 / 970x90
Tỷ giá Bảng Sudan sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SDG sang KRW
Cập nhật
1
SDG
=
2.25956343
KRW
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SDG = ₩2.25956343 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = ج.س.0.44256337 SDG
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₩2.25732603
Hiện tại
₩2.25956343
Cao nhất
₩2.26296391
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang KRW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.25956343 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
+0.007524 KRW
+0.33%
7 ngày qua
-0.026369 KRW
-1.15%
30 ngày qua
-0.030254 KRW
-1.32%
1 năm qua
-0.072377 KRW
-3.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
2.22718062 Hôm nay
2.25956343 Cao nhất
2.59692374
2.22718062 Hôm nay
2.25956343 Cao nhất
2.59692374
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.86%
Tháng 10
+2.72%
Tháng 11
-1.86%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+4.56%
Tháng 3
-2.42%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-7.13%
Tháng 7
-5.35%
Tháng 8
-1.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang KRW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.61160149 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.61160149 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.20202672
–
2.88991818
KRW
Năm biến động
-18.82%
2023
Tỷ giá trung bình
2.18937693 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.09267741
–
2.35599571
KRW
Năm biến động
-2.40%
2024
Tỷ giá trung bình
2.27992931 KRW
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
2.15397671
–
2.45774621
KRW
Năm biến động
+14.10%
2025
Tỷ giá trung bình
2.36579944 KRW
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
2.24834278
–
2.476384
KRW
SDG giảm giá
-2.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.40906901 KRW
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
2.22718062
–
2.59692374
KRW
Năm biến động
-5.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.