Tỷ giá Bảng Sudan sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SDG sang LBP
Cập nhật
1
SDG
=
149.094083
LBP
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SDG = £149.094083 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = ج.س.0.00670717 SDG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
£148.87780549
Hiện tại
£149.094083
Cao nhất
£149.094083
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang LBP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
149.094083 LBP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.062353 LBP
+0.04%
7 ngày qua
+0.178914 LBP
+0.12%
30 ngày qua
-0.607764 LBP
-0.41%
1 năm qua
+0.130985 LBP
+0.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
144.38844808 Hôm nay
149.094083 Cao nhất
150.15529352
144.38844808 Hôm nay
149.094083 Cao nhất
150.15529352
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang LBP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 149.0620882 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.08065452 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.53041372
–
3.46297586
LBP
Năm biến động
-23.03%
2023
Tỷ giá trung bình
22.95782096 LBP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
2.58549387
–
27.52700906
LBP
Năm biến động
+844.39%
2024
Tỷ giá trung bình
132.12554552 LBP
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
24.93014927
–
157.14285714
LBP
Năm biến động
+493.72%
2025
Tỷ giá trung bình
149.0620882 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
147.36003158
–
151.3401026
LBP
Năm ổn định
+0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
148.94337826 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
144.38844808
–
150.15529352
LBP
Năm ổn định
+0.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.