728x90 / 970x90

Tỷ giá Bảng Sudan sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SDG sang MNT

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Tugrik Mông Cổ 5.98835275 MNT
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₮5.9833749 Hiện tại ₮5.98835275 Cao nhất ₮5.98835275
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.98835275 MNT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004978 MNT
+0.08%
7 ngày qua
+0.004978 MNT
+0.08%
30 ngày qua
+0.004978 MNT
+0.08%
1 năm qua
+0.006973 MNT
+0.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.91853699
Hôm nay
5.98835275
Cao nhất
5.99166667
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang MNT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.31157533 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.31157533 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.52022607 – 6.98172948 MNT
Năm biến động -8.91%
2023
Tỷ giá trung bình 5.80604645 MNT
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
5.72599204 – 6.31868132 MNT
SDG giảm giá -3.71%
2024
Tỷ giá trung bình 5.730575 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.64921031 – 6.04732691 MNT
Năm ổn định -1.59%
2025
Tỷ giá trung bình 5.79763547 MNT
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
5.64921031 – 5.99134055 MNT
SDG tăng giá +5.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.9547274 MNT
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
5.91853699 – 5.99166667 MNT
Năm ổn định +0.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.