728x90 / 970x90
Tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SDG sang MXN
Cập nhật
1
SDG
=
0.02997606
MXN
+1.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SDG = $0.02997606 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ج.س.33.35995469 SDG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.0295431
Hiện tại
$0.02997606
Cao nhất
$0.02997825
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02997606 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000532 MXN
+1.81%
7 ngày qua
+0.001345 MXN
+4.70%
30 ngày qua
+0.001656 MXN
+5.85%
1 năm qua
-0.00061 MXN
-1.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.02807515 Hôm nay
0.02997606 Cao nhất
0.03111489
0.02807515 Hôm nay
0.02997606 Cao nhất
0.03111489
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 10
-1.46%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.42%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-2.15%
Tháng 8
+6.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.04092649 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04092649 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0336105
–
0.04783645
MXN
Năm biến động
-27.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02975472 MXN
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.02773667
–
0.03414156
MXN
Năm biến động
-17.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03062253 MXN
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.02754882
–
0.03469495
MXN
Năm biến động
+22.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03196287 MXN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.0297701
–
0.03529806
MXN
Năm biến động
-13.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02904987 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02807515
–
0.03018133
MXN
Năm ổn định
+0.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.