728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang SDG

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Bảng Sudan 33.39286449 SDG
-1.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.33.35751985 Hiện tại ج.س.33.39286449 Cao nhất ج.س.33.83506164
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
33.39286449 SDG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.502247 SDG
-1.48%
7 ngày qua
-1.371893 SDG
-3.95%
30 ngày qua
-1.913897 SDG
-5.42%
1 năm qua
+0.551577 SDG
+1.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
32.13895417
Hôm nay
33.39286449
Cao nhất
35.61869345
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.93%
Tháng 10
+1.48%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.31%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.20%
Tháng 8
-5.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang SDG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 34.42744323 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 24.86605358 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.9045612 – 29.75260668 SDG
Năm biến động +37.56%
2023
Tỷ giá trung bình 33.69144117 SDG
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
29.28981801 – 36.05334817 SDG
Năm biến động +20.88%
2024
Tỷ giá trung bình 32.82302729 SDG
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
28.82263628 – 36.29919719 SDG
Năm biến động -18.58%
2025
Tỷ giá trung bình 31.35077521 SDG
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
28.3301676 – 33.59075261 SDG
Năm biến động +15.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.42744323 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
33.13306481 – 35.61869345 SDG
Năm ổn định +0.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.