728x90 / 970x90

Tỷ giá Bảng Sudan sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SDG sang NOK

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Krone Na Uy 0.01595131 NOK
+0.76% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.01578483 Hiện tại kr0.01595131 Cao nhất kr0.01595131
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01595131 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00012 NOK
+0.76%
7 ngày qua
+0.000245 NOK
+1.56%
30 ngày qua
+0.00038 NOK
+2.44%
1 năm qua
-0.00065 NOK
-3.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0152638
Hôm nay
0.01595131
Cao nhất
0.01704655
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.04%
Tháng 10
+
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
-4.33%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+2.00%
Tháng 3
-4.56%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+6.86%
Tháng 6
-4.49%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
+2.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang NOK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01944019 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SDG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01944019 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01669766 – 0.02246791 NOK
Năm biến động -15.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01771036 NOK
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.01656188 – 0.01961998 NOK
Năm biến động -1.23%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01798392 NOK
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.01692718 – 0.01934208 NOK
Năm biến động +11.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01729181 NOK
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.01623413 – 0.01909451 NOK
Năm biến động -11.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01589627 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0152638 – 0.01683039 NOK
SDG giảm giá -4.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.