728x90 / 970x90
Tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SDG sang PHP
Cập nhật
1
SDG
=
0.10410483
PHP
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SDG = ₱0.10410483 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ج.س.9.60570223 SDG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱0.10383527
Hiện tại
₱0.10410483
Cao nhất
₱0.10413145
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10410483 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000201 PHP
+0.19%
7 ngày qua
+0.00004 PHP
+0.04%
30 ngày qua
+0.00058 PHP
+0.56%
1 năm qua
+0.007108 PHP
+7.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.09576061 Hôm nay
0.10410483 Cao nhất
0.10458853
0.09576061 Hôm nay
0.10410483 Cao nhất
0.10458853
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.83%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.67%
Tháng 8
+0.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.11026648 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11026648 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09559965
–
0.12400222
PHP
Năm biến động
-16.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09327542 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09035633
–
0.10106868
PHP
SDG giảm giá
-5.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09581338 PHP
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.09217637
–
0.1011639
PHP
SDG tăng giá
+5.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09567881 PHP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.09217318
–
0.09878636
PHP
Năm ổn định
+1.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10127454 PHP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.09576061
–
0.10458853
PHP
SDG tăng giá
+6.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.