Tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang SDG
Cập nhật
1
PHP
=
9.6127698
SDG
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = ج.س.9.6127698 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ₱0.10402829 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
ج.س.9.60324643
Hiện tại
ج.س.9.6127698
Cao nhất
ج.س.9.63063919
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang SDG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.6127698 SDG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.017316 SDG
-0.18%
7 ngày qua
+0.003376 SDG
+0.04%
30 ngày qua
-0.046778 SDG
-0.48%
1 năm qua
-0.696862 SDG
-6.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
9.56127832 Hôm nay
9.6127698 Cao nhất
10.44270725
9.56127832 Hôm nay
9.6127698 Cao nhất
10.44270725
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.61%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.64%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang SDG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 10.72331728 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.13163425 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.06437193
–
10.46028952
SDG
Năm biến động
+19.75%
2023
Tỷ giá trung bình
10.72331728 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.89426241
–
11.06729273
SDG
PHP tăng giá
+5.71%
2024
Tỷ giá trung bình
10.44254663 SDG
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
9.88494924
–
10.8487675
SDG
PHP giảm giá
-4.76%
2025
Tỷ giá trung bình
10.45490445 SDG
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
10.12285477
–
10.849143
SDG
Năm ổn định
-1.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.87726002 SDG
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
9.56127832
–
10.44270725
SDG
PHP giảm giá
-5.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.