728x90 / 970x90
Tỷ giá Bảng Sudan sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SDG sang UAH
Cập nhật
1
SDG
=
0.07471271
UAH
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SDG = ₴0.07471271 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = ج.س.13.38460431 SDG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₴0.07451981
Hiện tại
₴0.07471271
Cao nhất
₴0.07471271
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07471271 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000241 UAH
+0.32%
7 ngày qua
+0.000302 UAH
+0.41%
30 ngày qua
+0.000232 UAH
+0.31%
1 năm qua
+0.005962 UAH
+8.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.06843643 Hôm nay
0.07471271 Cao nhất
0.07506939
0.06843643 Hôm nay
0.07471271 Cao nhất
0.07506939
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.87%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
+0.54%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang UAH.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07350185 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06549421 UAH
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.06235919
–
0.08179426
UAH
Năm biến động
+3.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06171732 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05980432
–
0.06595907
UAH
SDG giảm giá
-1.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06718278 UAH
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.06224231
–
0.07104029
UAH
Năm biến động
+10.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06937116 UAH
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.06807212
–
0.07067504
UAH
Năm ổn định
+0.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07350185 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07033593
–
0.07506939
UAH
SDG tăng giá
+6.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.