728x90 / 970x90
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UAH sang SDG
Cập nhật
1
UAH
=
13.38460431
SDG
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 UAH = ج.س.13.38460431 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ₴0.07471271 UAH
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ج.س.13.38460431
Hiện tại
ج.س.13.38460431
Cao nhất
ج.س.13.41925045
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang SDG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.38460431 SDG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.043307 SDG
-0.32%
7 ngày qua
-0.037037 SDG
-0.28%
30 ngày qua
-0.041617 SDG
-0.31%
1 năm qua
-1.227497 SDG
-8.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
13.32100805 Hôm nay
13.38460431 Cao nhất
14.61210119
13.32100805 Hôm nay
13.38460431 Cao nhất
14.61210119
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.84%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
-0.54%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang SDG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 16.20748124 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.29925556 SDG
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
12.22579686
–
16.03612795
SDG
Năm biến động
-3.20%
2023
Tỷ giá trung bình
16.20748124 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.16091647
–
16.72119929
SDG
UAH tăng giá
+1.45%
2024
Tỷ giá trung bình
14.90223606 SDG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
14.07651943
–
16.06624189
SDG
Năm biến động
-9.28%
2025
Tỷ giá trung bình
14.41610241 SDG
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
14.14926685
–
14.69030237
SDG
Năm ổn định
-0.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.60782153 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.32100805
–
14.21748454
SDG
UAH giảm giá
-5.79%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.